한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
폭삭
[ pokssak ]
xẹp lép, rúm ró
Chi tiết từ
폭삭 / pokssak /
trạng từ







Xẹp lép, rúm ró
매우 엉성한 물건이 부드럽게 가라앉거나 쉽게 부서지는 모양.
Hình ảnh đồ vật kém chất lượng xẹp xuống mềm oặt hoặc bị vỡ ra dễ dàng.
(ngồi) phịch
기운이 없이 주저앉는 모양.
Hình ảnh ngồi bệt xuống không chút sức lực.
Lơ lửng
쌓였던 먼지 등이 갑자기 가볍게 일어나는 모양.
Hình ảnh bụi bẩn bám dính bỗng nhiên bay lên một cách nhẹ nhàng.
(nát) mèm
심하게 삭거나 썩은 모양.
Hình ảnh hỏng hoặc cũ rách nghiêm trọng.
(già) sụ, (tàn) lụi
힘이 약해지고 늙어 버린 모양.
Hình ảnh sức lực trở nên yếu và già đi.
Lụi tàn, suy tàn
기운이 아주 꺼져 들어가는 모양.
Hình ảnh khí thế lắng xuống.
(đổ) ào
담겼던 물건이 한꺼번에 쏟아지는 모양.
Hình ảnh đồ vật được chứa đựng (trong cái gì đó) bị đổ ra cùng lúc.
Sụp đổ, suy tàn
집안이 완전히 망해 버린 모양.
Hình ảnh gia đình hoàn toàn bị diệt vong.
danh từ
Toàn bộ, tất cả.
Từ liên quan:
쫄딱 풀썩 맥없이 휘청휘청 휘청 사업하다 억장 처참히 저러다 엿가락 벌렁 거지반 거덜 볼품없이 툴툴 힘없이 쪽박 쫄쫄 제풀에 튀다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
rơi nhanh
15:52 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
sụp đổ đột ngột
15:52 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
xuống dốc ngay lập tức
15:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý