JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

폭삭
[ pokssak ]
xẹp lép, rúm ró

Chi tiết từ

폭삭 / pokssak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Xẹp lép, rúm ró
매우 엉성한 물건이 부드럽게 가라앉거나 쉽게 부서지는 모양.
Hình ảnh đồ vật kém chất lượng xẹp xuống mềm oặt hoặc bị vỡ ra dễ dàng.
icon Jaemy dictionary
(ngồi) phịch
기운이 없이 주저앉는 모양.
Hình ảnh ngồi bệt xuống không chút sức lực.
icon Jaemy dictionary
Lơ lửng
쌓였던 먼지 등이 갑자기 가볍게 일어나는 모양.
Hình ảnh bụi bẩn bám dính bỗng nhiên bay lên một cách nhẹ nhàng.
icon Jaemy dictionary
(nát) mèm
심하게 삭거나 썩은 모양.
Hình ảnh hỏng hoặc cũ rách nghiêm trọng.
icon Jaemy dictionary
(già) sụ, (tàn) lụi
힘이 약해지고 늙어 버린 모양.
Hình ảnh sức lực trở nên yếu và già đi.
icon Jaemy dictionary
Lụi tàn, suy tàn
기운이 아주 꺼져 들어가는 모양.
Hình ảnh khí thế lắng xuống.
icon Jaemy dictionary
(đổ) ào
담겼던 물건이 한꺼번에 쏟아지는 모양.
Hình ảnh đồ vật được chứa đựng (trong cái gì đó) bị đổ ra cùng lúc.
icon Jaemy dictionary
Sụp đổ, suy tàn
집안이 완전히 망해 버린 모양.
Hình ảnh gia đình hoàn toàn bị diệt vong.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Toàn bộ, tất cả.

Từ liên quan:

쫄딱 풀썩 맥없이 휘청휘청 휘청 사업하다 억장 처참히 저러다 엿가락 벌렁 거지반 거덜 볼품없이 툴툴 힘없이 쪽박 쫄쫄 제풀에 튀다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

폭삭ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới