한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
폭염
[ pogyeom ]
sự nóng bức, sự oi ả
Chi tiết từ
폭염 / pogyeom /
danh từ
Sự nóng bức, sự oi ả
아주 심한 더위.
Cái nóng rất nghiêm trọng.
Từ liên quan:
한파 폭우 강추위 불볕 찜통더위 무더위 더위 대설 찜통 불볕더위 폭설 늦더위 꽃샘 물난리 추위 장마 가뭄 냉해 훈풍 열대야
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nắng nóng
16:24 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
đợt nóng
16:24 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường dùng trong khí tượng
16:24 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý