JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

폭포
[ pokpo ]
thác nước, nước từ trên thác

Các từ gợi ý

폭포수
【pokposu】
dòng thác nước
나이아가라폭포
【naiagarapokpo】
Thác nước Niagara.

Chi tiết từ

폭포 / pokpo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Thác nước, nước từ trên thác
절벽에서 쏟아져 내리는 세찬 물줄기.
Dòng nước mạnh trút xuống từ vách đá.

Từ đồng nghĩa:

폭포수

Từ liên quan:

노적봉 기암 절경 괴석 급류 비룡폭포 절벽

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

폭포ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới