한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
폭포
[ pokpo ]
thác nước, nước từ trên thác
Các từ gợi ý
폭포수
【pokposu】
dòng thác nước
나이아가라폭포
【naiagarapokpo】
Thác nước Niagara.
Chi tiết từ
폭포 / pokpo /
danh từ
Thác nước, nước từ trên thác
절벽에서 쏟아져 내리는 세찬 물줄기.
Dòng nước mạnh trút xuống từ vách đá.
Từ đồng nghĩa:
폭포수
Từ liên quan:
노적봉 기암 절경 괴석 급류 비룡폭포 절벽
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thác nước
15:28 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
Cảnh thiên nhiên hùng vĩ
15:28 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
Thường là điểm du lịch
15:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý