한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
폭풍 전의 고요
[ pokpung jeonui goyo ]
(sự yên tĩnh trước cơn bão) sự im lặng trước cơn giông tố
Các từ gợi ý
고요하다
【goyohada】
yên ắng, tĩnh mịch, trầm mặc
의
【ui】
của
전
【jeon】
trước đây, ngày trước
폭풍
【pokpung】
gió bão, bão, giông bão
고요
【goyo】
sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
폭풍 경보
【pokpung gyeongbo】
cảnh báo bão
폭풍우
【pokpungu】
mưa bão
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
Xem thêm
Chi tiết từ
폭풍 전의 고요 / pokpung jeonui goyo /
(sự yên tĩnh trước cơn bão) sự im lặng trước cơn giông tố
안 좋은 일이 터지기 전의 조용함.
Sự yên ắng trước khi một việc không hay nổ ra.
Từ điển mở
Uy Quốc
Thành viên
어렵다
17:11 27-09-2021
Tài Khải
Thành viên
난해하다
17:11 27-09-2021
Minh vương
Thành viên VIP
sự yên tĩnh trước bão
16:59 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý