JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

폭풍 전의 고요
[ pokpung jeonui goyo ]
(sự yên tĩnh trước cơn bão) sự im lặng trước cơn giông tố

Các từ gợi ý

고요하다
【goyohada】
yên ắng, tĩnh mịch, trầm mặc
의
【ui】
của
전
【jeon】
trước đây, ngày trước
폭풍
【pokpung】
gió bão, bão, giông bão
고요
【goyo】
sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
폭풍 경보
【pokpung gyeongbo】
cảnh báo bão
폭풍우
【pokpungu】
mưa bão
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
Xem thêm

Chi tiết từ

폭풍 전의 고요 / pokpung jeonui goyo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(sự yên tĩnh trước cơn bão) sự im lặng trước cơn giông tố
안 좋은 일이 터지기 전의 조용함.
Sự yên ắng trước khi một việc không hay nổ ra.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

폭풍 전의 고요ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới