한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
표
[ pyo ]
bảng, bảng biểu
표
[ pyo ]
dấu, dấu hiệu
표
[ pyo ]
vé, tấm vé
Các từ gợi ý
표밭
【pyobat】
lá phiếu ủng hộ, khu vưc có nhiều cử tri ủng hộ cho ứng viên nào.
조견표
【jogyeonpyo】
bảng biểu.
왕복표
【wangbokpyo】
vé khứ hồi
줄임표
【jurimpyo】
dấu chấm lửng, dấu ba chấm
표범
【pyobeom】
[동물학] con báo, báo đốm.
따옴표
【ttaompyo】
dấu ngoặc kép.
일과표
【ilgwapyo】
thời khóa biểu một ngày
물결표
【mulkkyeolpyo】
dấu dợn sóng
표범
【pyobeom】
báo đốm
일정표
【iljjeongpyo】
bảng lịch trình
통계표
【tonggyepyo || tonggepyo】
bảng thống kê
일람표
【ilrampyo】
bảng danh mục tóm tắt, bảng danh sách, bảng tóm tắt
마침표
【machimpyo】
dấu chấm
표밭
【pyobat】
ruộng phiếu
가위표
【gawipyo】
dấu X
Xem thêm
Chi tiết từ
표 / pyo /
danh từ

Bảng, bảng biểu
어떤 내용을 일정한 형식과 순서에 따라 보기 좋게 나타낸 것.
Cái thể hiện rõ nội dung nào đó theo tuần tự và hình thức nhất định.
Dáng vẻ
겉으로 드러나는 표시나 흔적.
Dấu vết hay sự biểu thị thể hiện ra bên ngoài.
Từ liên quan:
주기율 별첨 표의 도표
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 表 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý