한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
표고
[ pyogo ]
(Lentinus edodes) [식물학] một loài nấm.
Chi tiết từ
표고 / pyogo /
(Lentinus edodes) [식물학] một loài nấm.
Từ liên quan:
해발 삼각점 체장 신선봉 고저차 관음봉 중턱 해발고도 알봉 대봉산 성인봉 침엽 안벽 정상부 수준점 앙각 평균수심 차조 모자반 적설
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
độ cao
19:17 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
mức độ cao của một địa điểm
19:17 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
trong địa lý hoặc khí hậu
19:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý