JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

표적
[ pyojeok ]
tấm bia đích, mục tiêu
표적
[ pyojeok ]
dấu vết, vết tích.

Các từ gợi ý

표적물
【pyojeongmul】
con mồi, mục tiêu, đích

Chi tiết từ

표적 / pyojeok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tấm bia đích, mục tiêu
목표로 삼는 물건.
Vật được lấy làm mục tiêu.
icon Jaemy dictionary
Biển báo, bia
다른 것과 구별하기 위한 표시나 특징으로 삼는 것.
Cái dùng để biểu thị hoặc lấy làm đặc trưng để phân biệt với cái khác.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

표적ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới