한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
표적
[ pyojeok ]
tấm bia đích, mục tiêu
표적
[ pyojeok ]
dấu vết, vết tích.
Các từ gợi ý
표적물
【pyojeongmul】
con mồi, mục tiêu, đích
Chi tiết từ
표적 / pyojeok /
danh từ

Tấm bia đích, mục tiêu
목표로 삼는 물건.
Vật được lấy làm mục tiêu.
Biển báo, bia
다른 것과 구별하기 위한 표시나 특징으로 삼는 것.
Cái dùng để biểu thị hoặc lấy làm đặc trưng để phân biệt với cái khác.
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 的 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý