한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
푯대
[ pyotdae ]
Cây cột ngắm, cột mốc đánh dấu.
Chi tiết từ
푯대 / pyotdae /
danh từ
Cây cột ngắm, cột mốc đánh dấu.
Từ liên quan:
이편 긍휼 돌밭 형통 복락 묘방 송축 널판 초개 민풍 소욕 육축 충직 땀내 씨줄 횃대 질고 존귀 꾐 첩경
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cột chỉ dẫn
18:30 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
bảng hiệu
18:30 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong giao thông
18:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý