한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
푸에르토리코
[ puereutoriko ]
Puerto Rico
Chi tiết từ
푸에르토리코 / puereutoriko /
danh từ
Puerto Rico
카리브 해의 서인도 제도 동쪽에 있는 섬나라. 미국 자치령이며 주요 생산물로는 사탕수수 등이 있다. 주요 언어는 에스파냐 어와 영어이고 수도는 산후안이다.
Quốc đảo nằm ở phía Đông quần đảo Tây Ấn thuộc biển Caribê. Là lãnh địa tự trị của Mỹ, sản vật chính có mía đường. Ngôn ngữ chính thức là tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh; thủ đô là San Juan.
Từ liên quan:
산후안 트리니다드토바고
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Puerto Rico
18:00 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
đảo ở Caribe
18:00 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thuộc Mỹ
18:00 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý