JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

푸에르토리코
[ puereutoriko ]
Puerto Rico

Chi tiết từ

푸에르토리코 / puereutoriko /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Puerto Rico
카리브 해의 서인도 제도 동쪽에 있는 섬나라. 미국 자치령이며 주요 생산물로는 사탕수수 등이 있다. 주요 언어는 에스파냐 어와 영어이고 수도는 산후안이다.
Quốc đảo nằm ở phía Đông quần đảo Tây Ấn thuộc biển Caribê. Là lãnh địa tự trị của Mỹ, sản vật chính có mía đường. Ngôn ngữ chính thức là tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh; thủ đô là San Juan.

Từ liên quan:

산후안 트리니다드토바고

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

푸에르토리코ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới