한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
풀떡
[ pultteok ]
Nhẹ nhàng, nhanh nhẹn.
Chi tiết từ
풀떡 / pultteok /
trạng từ



Nhẹ nhàng, nhanh nhẹn.
Ví dụ:
개울을 풀떡 뛰어넘다
nhảy vọt qua suối.
말 위에 풀떡 뛰어 오르다
nhảy lên ngựa.
풀떡뛰어 내리다
nhảy xuống nhẹ nhàng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bánh gạo mềm
15:31 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Món ăn dân dã
15:31 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Thường thấy trong lễ hội
15:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý