한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
풀어놓다
[ pureonota ]
gọi
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
풀어놓다 / pureonota /
động từ
Gọi
어떤 목적을 이루려고 사람을 널리 모으다.
Tập trung rộng rãi đông người để đạt mục đích nào đó.
(놓아줌) cởi, tháo, dỡ, buông, thả, phóng thích.
Ví dụ:
개를 풀어 놔라
thả chó ra!
(끄나불을) cài tay sai.
Ví dụ:
탐정을 풀어놓다
tung trinh sát, trinh thám ra.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Giải phóng
19:24 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Mở ra
19:24 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh tự do hơn
19:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý