한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
풀잎
[ pulrip ]
lá cỏ
Chi tiết từ
풀잎 / pulrip /
danh từ
Lá cỏ
풀의 잎.
Lá của cỏ.
Lá cỏ, lá thảo dược.
Từ liên quan:
꽃씨 찔레 들풀 들꽃 낙엽 시집 냇가 꽃나무 별꽃 잎사귀 살결 잡풀 홀씨 낙화 등걸 잡초 창포 새순 다육 잔사
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lá cỏ
19:31 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
thường thấy ở đồng cỏ
19:31 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
dùng trong mô tả cảnh thiên nhiên
19:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý