JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

풀
[ pul ]
bể bơi

Các từ gợi ý

푸다
【puda】
múc, xúc, xới (cơm)
풀밭
【pulbat】
đồng cỏ, bãi cỏ, ruộng cỏ
풀잎
【pulrip】
lá cỏ
풀숲
【pulsup】
đám cỏ, búi cỏ, bụi cỏ
강아지풀
【gangajipul】
cỏ lông, cỏ đuôi cáo
밥풀
【bappul】
hạt cơm, hột cơm
푼푼이
【punpuni】
từng xu
풀빵
【pulppang】
bánh nướng nhân đậu
골풀
【golpul】
[식물학] cây bấc, cây cói.
풀피리
【pulpiri】
sự thổi kèn cỏ, sự thổi lá cỏ
풀꽃
【pulkkot】
hoa cỏ
풀벌레
【pulbeolre】
sâu cỏ
풀기
【pulkki】
độ cứng, độ rắn
풀칠
【pulchil】
sự phết hồ
풀뿌리
【pulppuri】
rễ cỏ
Xem thêm

Chi tiết từ

풀 / pul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bể bơi
헤엄을 치면서 놀거나 수영 경기를 할 수 있도록 시설을 갖춘 곳.
Nơi có cơ sở hạ tầng để có thể bơi lội, vui chơi và thi đấu môn bơi lội.
icon Jaemy dictionary
Cỏ
줄기가 연하고, 대개 한 해를 지내면 죽는 식물.
Thực vật có thân mềm, thường chỉ sống một năm là chết.
icon Jaemy dictionary
Hồ, bột, keo
쌀이나 밀가루 등에서 빼낸, 천이나 옷 등을 빳빳하게 만들거나 무엇을 붙일 때 쓰는 끈끈한 물질.
Chất dính làm từ gạo hay bột mì, dùng khi rán cái gì đó hoặc làm cho vải vóc hoặc quần áo trở nên thẳng cứng.
icon Jaemy dictionary
Nhuệ khí, sắc thái bừng bừng
활발한 기운이나 힘 있는 기세.
Khí thế có sức mạnh hay sắc khí hoạt bát.
icon Jaemy dictionary
Đầy, hết mức.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

풀 스피드로 (

chạy) hết tốc lực.

icon Jaemy dictionary

풀 가동

vận hành hết mức.

icon Jaemy dictionary
Bể bơi, hồ bơi
icon Jaemy dictionary
Cỏ, cỏ dại, rau cỏ (잡초)
icon Jaemy dictionary
Thảo dược (약초)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

(말, 소) 풀을 뜯다

(ngựa, bò) cắn cỏ nhai, gặm cỏ.

icon Jaemy dictionary

풀피리

kèn hay tiêu làm bằng cọng cỏ.

icon Jaemy dictionary

풀뿌리 민주주의

chủ nghĩa dân chủ lấy dân làm gốc; chế độ bỏ phiếu trực tiếp

icon Jaemy dictionary

풀뿌리

gốc cỏ

icon Jaemy dictionary

풀 베는 기계

máy cắt cỏ

icon Jaemy dictionary

풀을 뽑다

nhổ cỏ

icon Jaemy dictionary
Hồ, keo, bột nhão (붙이는)
icon Jaemy dictionary
Tinh bột (ăn được) (풀먹이는)
icon Jaemy dictionary
풀먹이다 được hồ cứng

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

풀먹인 옷

quần áo được hồ cứng

icon Jaemy dictionary
풀을 쑤다 → 풀쑤다

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

풀로 붙이다

dán bằng hồ.

Từ đồng nghĩa:

수영장

Từ liên quan:

풀이

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

풀ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới