한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
풍압
[ pungap ]
áp suất của gió.
Chi tiết từ
풍압 / pungap /
Áp suất của gió.
Ví dụ:
풍압계(計)
đồng hồ đo áp suất gió.
Từ liên quan:
반력 접지저항 저압 외력 내전압 수격 수직력 토오크 풍하중 토출 횡력 중압 와류 면진 내압 압력차 축류 정압 토압 곡관
Từ điển mở
Hằng Diệp
Thành viên
Thường dùng trong kỹ thuật xây dựng
17:40 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Áp lực gió
17:40 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Sức ép từ gió
17:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 風 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý