JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

풍압
[ pungap ]
áp suất của gió.

Chi tiết từ

풍압 / pungap /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Áp suất của gió.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

풍압계(計)

đồng hồ đo áp suất gió.

Từ liên quan:

반력 접지저항 저압 외력 내전압 수격 수직력 토오크 풍하중 토출 횡력 중압 와류 면진 내압 압력차 축류 정압 토압 곡관

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

풍압ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới