JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

풍우
[ pungu ]
phong vũ, gió mưa, mưa dông.

Các từ gợi ý

풍우계
【pungugye】
Đồng hồ đo lượng mưa và gió.
풍운아
【punguna】
người may mắn, người gặp thời

Chi tiết từ

풍우 / pungu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Phong vũ, gió mưa, mưa dông.

Từ liên quan:

초목 풍해 삼태 낙석 충해 강복 연목 염해 잡석 병해 감률 환일 풍랑 건습 표토 향목 혈암 석벽 구렁 합각

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

풍우ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới