한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
풍우
[ pungu ]
phong vũ, gió mưa, mưa dông.
Các từ gợi ý
풍우계
【pungugye】
Đồng hồ đo lượng mưa và gió.
풍운아
【punguna】
người may mắn, người gặp thời
Chi tiết từ
풍우 / pungu /
Phong vũ, gió mưa, mưa dông.
Từ liên quan:
초목 풍해 삼태 낙석 충해 강복 연목 염해 잡석 병해 감률 환일 풍랑 건습 표토 향목 혈암 석벽 구렁 합각
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thời tiết xấu
19:16 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
mưa bão
19:16 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường gây ảnh hưởng đến hoạt động
19:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 風 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý