JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

풍운의 뜻
[ pungunui tteut ]
hoài bão, chí lớn

Các từ gợi ý

뜻
【tteut】
ý, ý muốn
참뜻
【chamtteut】
ý nghĩa chân thực, ý nghĩa chân chính
의
【ui】
của
뜻하다
【tteutada】
có ý định
풍운
【pungun】
phong vân, gió và mây
풍운아
【punguna】
người may mắn, người gặp thời
속뜻
【soktteut】
ẩn ý
말뜻
【maltteut】
ý nghĩa của lời nói
원뜻
【wontteut】
nghĩa gốc, ý nghĩa căn bản
본뜻
【bontteut】
(본생각) ý chính, nguyện vọng chính, mục đích chính
뜻밖
【tteutppak】
(sự) bất ngờ, không ngờ
뜻글자
【tteutkkeuljja】
chữ viết biểu ý
본뜻
【bontteut】
ý ban đầu, ý gốc
뜻풀이
【tteutpuri】
sự giải nghĩa
의
【ui】
nghĩa
Xem thêm

Chi tiết từ

풍운의 뜻 / pungunui tteut /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Hoài bão, chí lớn
사회적으로 성공하여 큰 일을 하려는 희망.
Hi vọng thành công về mặt xã hội và định làm việc lớn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

풍운의 뜻ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới