한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
풍운의 뜻
[ pungunui tteut ]
hoài bão, chí lớn
Các từ gợi ý
뜻
【tteut】
ý, ý muốn
참뜻
【chamtteut】
ý nghĩa chân thực, ý nghĩa chân chính
의
【ui】
của
뜻하다
【tteutada】
có ý định
풍운
【pungun】
phong vân, gió và mây
풍운아
【punguna】
người may mắn, người gặp thời
속뜻
【soktteut】
ẩn ý
말뜻
【maltteut】
ý nghĩa của lời nói
원뜻
【wontteut】
nghĩa gốc, ý nghĩa căn bản
본뜻
【bontteut】
(본생각) ý chính, nguyện vọng chính, mục đích chính
뜻밖
【tteutppak】
(sự) bất ngờ, không ngờ
뜻글자
【tteutkkeuljja】
chữ viết biểu ý
본뜻
【bontteut】
ý ban đầu, ý gốc
뜻풀이
【tteutpuri】
sự giải nghĩa
의
【ui】
nghĩa
Xem thêm
Chi tiết từ
풍운의 뜻 / pungunui tteut /
Hoài bão, chí lớn
사회적으로 성공하여 큰 일을 하려는 희망.
Hi vọng thành công về mặt xã hội và định làm việc lớn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ý nghĩa của gió bão
16:59 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
tình hình bất ổn
16:59 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường dùng trong chính trị
16:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý