한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
프랑
[ peurang ]
đơn vị tiền tệ của Pháp.
Chi tiết từ
프랑 / peurang /
Đơn vị tiền tệ của Pháp.
Từ liên quan:
상팀 페소 페세타
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đơn vị tiền tệ Pháp
18:20 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
thường dùng trong giao dịch
18:20 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
có nhiều sắc thái văn hóa
18:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý