JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

프랑스
[ peurangseu ]
Pháp

Các từ gợi ý

프랑스어
【peurangseueo】
tiếng Pháp

Chi tiết từ

프랑스 / peurangseu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Pháp
서유럽에 있는 나라. 유럽에서 손꼽히는 농업 생산국이며 관광 산업이 발달하였다. 주요 언어는 프랑스 어이고 수도는 파리이다.
Nước ở Tây Âu. Là quốc gia sản xuất nông nghiệp hàng đầu châu Âu, có ngành công nghiệp du lịch phát triển. Ngôn ngữ chính là tiếng Pháp và thủ đô là Paris.
icon Jaemy dictionary
Nước Pháp.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

프랑스의

thuộc pháp

icon Jaemy dictionary

프랑스 요리

món ăn pháp.

icon Jaemy dictionary

프랑스인

người pháp; dân pháp (국민)

Từ đồng nghĩa:

불란서

Từ liên quan:

이탈리아 벨기에 스페인 벨지움 뤼에유말메종 퐁피두센터 불란서 캐나다 영국 불로뉴쉬르메르 러시아 리무쟁 네덜란드 독일 포르투갈 오베르뉴 파리 생나제르 스트라스부르 스위스

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

프랑스ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới