한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
프랑스
[ peurangseu ]
Pháp
Các từ gợi ý
프랑스어
【peurangseueo】
tiếng Pháp
Chi tiết từ
프랑스 / peurangseu /
danh từ
Pháp
서유럽에 있는 나라. 유럽에서 손꼽히는 농업 생산국이며 관광 산업이 발달하였다. 주요 언어는 프랑스 어이고 수도는 파리이다.
Nước ở Tây Âu. Là quốc gia sản xuất nông nghiệp hàng đầu châu Âu, có ngành công nghiệp du lịch phát triển. Ngôn ngữ chính là tiếng Pháp và thủ đô là Paris.
Nước Pháp.
Ví dụ:
프랑스의
thuộc pháp
프랑스 요리
món ăn pháp.
프랑스인
người pháp; dân pháp (국민)
Từ đồng nghĩa:
불란서
Từ liên quan:
이탈리아 벨기에 스페인 벨지움 뤼에유말메종 퐁피두센터 불란서 캐나다 영국 불로뉴쉬르메르 러시아 리무쟁 네덜란드 독일 포르투갈 오베르뉴 파리 생나제르 스트라스부르 스위스
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Pháp
19:43 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
quốc gia châu Âu
19:43 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường trong du lịch
19:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý