JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

피
[ pi ]
máu, huyết

Các từ gợi ý

피고름
【pigoreum】
mủ lẫn máu
피눈물
【pinunmul】
huyết lệ, nước mắt máu
코피
【kopi】
máu mũi
피땀
【pittam】
sự hết mình
필연
【piryeon】
chắc chắn, nhất định
피 검사
【pi geomsa】
xét nghiệm máu
피조물
【pijomul】
vật được sáng tạo
피투성이
【pituseongi】
sự nhuốm máu, sự dính đầy máu
피똥
【pittong】
phân có máu.
피서
【piseo】
sự tránh nóng, sự nghỉ mát
피붙이
【pibuchi】
người ruột thịt
피병원
【pibyeongwon】
Bệnh viện cách ly bệnh nhân bị bệnh truyền nhiễm.
목피
【mokpi】
vỏ cây.
필지
【pilji】
thuộc về việc chắc chắn xảy ra, việc không tránh khỏi.
피제수
【pijessu】
[수학] số bị chia.
Xem thêm

Chi tiết từ

피 / pi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Máu, huyết
사람이나 동물의 몸 안의 혈관을 돌며 산소와 영양분을 공급하고, 노폐물을 운반하는 붉은색의 액체.
Thể lỏng có màu đỏ, tuần hoàn huyết quản để cung cấp ôxi và chất dinh dưỡng trong cơ thể con người hay động vật và đào thải các chất cặn bã.
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Phì
비웃는 태도로 입을 비죽 벌리고 입김을 내뿜을 때 나는 소리. 또는 그 모양.
Tiếng phát ra khi nhổ nước miếng và bĩu môi với thái độ giễu cợt. Hoặc hình ảnh đó.
icon Jaemy dictionary
Phì phì, xì xì
속에 차 있던 기체나 가스가 힘없이 새어 나오는 소리. 또는 그 모양.
Tiếng khí hoặc gas đang đầy bên trong rò rỉ xì ra ngoài. Hoặc hình ảnh đó.
icon Jaemy dictionary
(혈액) máu, huyết.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

피를 흘리다

chảy máu

icon Jaemy dictionary

피를 토하다

ói ra máu, thổ huyết (토혈); ho hay khạc ra máu (객혈)

icon Jaemy dictionary

피를 보다

thử máu.

icon Jaemy dictionary

피바다

biển máu

icon Jaemy dictionary

피를 뽑다

rút máu

icon Jaemy dictionary

피묻은

nhuốm máu, dính máu

icon Jaemy dictionary
(혈연) huyết thống, quan hệ máu mủ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

피를 나눈 형제

anh em ruột

icon Jaemy dictionary

피를 이어 받다

tiếp nối dòng máu.

icon Jaemy dictionary
(비유적으로)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

피에 굶주린

khát máu

icon Jaemy dictionary

피가 끊다

sôi máu.

icon Jaemy dictionary
(경멸) tiếng khinh miệt
icon Jaemy dictionary
피하다 kêu lên tiếng khinh miệt

Từ đồng nghĩa:

혈액

Từ liên quan:

바랭이 흘림 땀 한방울

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

피ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới