JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

피가 뜨겁다
[ piga tteugeopda ]
nóng máu, nóng bỏng

Các từ gợi ý

피
【pi】
máu, huyết
가다
【gada】
đang
뜨겁다
【tteugeoptta】
nóng
피고름
【pigoreum】
mủ lẫn máu
피눈물
【pinunmul】
huyết lệ, nước mắt máu
코피
【kopi】
máu mũi
피땀
【pittam】
sự hết mình
가
【ga】
viền, mép, bờ
피가 통하다
【piga tonghada】
thông máu
피가 마르다
【piga mareuda】
khô máu
뜨거워
【tteugeowo】
Nóng quá
뜨거운
【tteugeoun】
nóng
피 검사
【pi geomsa】
xét nghiệm máu
피(가) 끓다
【pi(ga) kkeuta】
sôi máu
뜨거워지다
【tteugeowojida】
trở nên nóng
Xem thêm

Chi tiết từ

피가 뜨겁다 / piga tteugeopda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nóng máu, nóng bỏng
의지나 의욕 등이 매우 강하다.
Ý chí và ham muốn... rất mạnh mẽ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

피가 뜨겁다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới