한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
피가 뜨겁다
[ piga tteugeopda ]
nóng máu, nóng bỏng
Các từ gợi ý
피
【pi】
máu, huyết
가다
【gada】
đang
뜨겁다
【tteugeoptta】
nóng
피고름
【pigoreum】
mủ lẫn máu
피눈물
【pinunmul】
huyết lệ, nước mắt máu
코피
【kopi】
máu mũi
피땀
【pittam】
sự hết mình
가
【ga】
viền, mép, bờ
피가 통하다
【piga tonghada】
thông máu
피가 마르다
【piga mareuda】
khô máu
뜨거워
【tteugeowo】
Nóng quá
뜨거운
【tteugeoun】
nóng
피 검사
【pi geomsa】
xét nghiệm máu
피(가) 끓다
【pi(ga) kkeuta】
sôi máu
뜨거워지다
【tteugeowojida】
trở nên nóng
Xem thêm
Chi tiết từ
피가 뜨겁다 / piga tteugeopda /
Nóng máu, nóng bỏng
의지나 의욕 등이 매우 강하다.
Ý chí và ham muốn... rất mạnh mẽ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nóng máu, dễ nổi giận
16:31 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
thể hiện cảm xúc mãnh liệt
16:31 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
dùng để miêu tả tính cách
16:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý