JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

피곤
[ pigon ]
sự mệt mỏi, sự mệt nhọc

Các từ gợi ý

피곤하다
【pigonhada】
mệt, mệt mỏi
피곤해
【pigonhae】
Mêt lắm.
피곤해도
【pigonhaedo】
mệt nhưng
피곤하다
【pigonhada】
mệt mỏi, mệt nhọc
피곤할 텐데
【pigonhal tende】
Mệt lắm nhỉ

Chi tiết từ

피곤 / pigon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
몸이나 마음이 지쳐서 힘듦.
Việc cơ thể hay tinh thần khó nhọc vì kiệt quệ.

Từ liên quan:

졸림 침울 불쾌 비듬 나른함 창백 편안 치통 상쾌 부종 저림 짜증 뿡 월요병 쾌적 졸려 불금 졸리다 늙음 온화

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

피곤ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới