한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
피곤
[ pigon ]
sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
Các từ gợi ý
피곤하다
【pigonhada】
mệt, mệt mỏi
피곤해
【pigonhae】
Mêt lắm.
피곤해도
【pigonhaedo】
mệt nhưng
피곤하다
【pigonhada】
mệt mỏi, mệt nhọc
피곤할 텐데
【pigonhal tende】
Mệt lắm nhỉ
Chi tiết từ
피곤 / pigon /
danh từ
Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
몸이나 마음이 지쳐서 힘듦.
Việc cơ thể hay tinh thần khó nhọc vì kiệt quệ.
Từ liên quan:
졸림 침울 불쾌 비듬 나른함 창백 편안 치통 상쾌 부종 저림 짜증 뿡 월요병 쾌적 졸려 불금 졸리다 늙음 온화
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Mệt mỏi
17:16 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Chán nản
17:16 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Dùng khi cảm thấy kiệt sức
17:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý