한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
피땀을 짜다[짜내다/빨다]
[ pittameul jjada[jjanaeda/ppalda] ]
vắt máu và mồ hôi, hút máu và mồ hôi
Các từ gợi ý
짜다
【jjada】
chế tạo, đóng
피땀
【pittam】
sự hết mình
빨다
【ppalda】
giặt
고혈을 짜다[짜내다/빨다]
【gohyeoreul jjada[jjanaeda/ppalda]】
vắt kiệt mồ hôi và máu, bóc lột công sức
짜내다
【jjanaeda】
vắt, gạn, bóp
얼굴을 내밀다[내놓다/비치다]
【eolgureul naemilda[naenota/bichida]】
(ló mặt, chìa mặt, lộ mặt) xuất hiện, có mặt, lộ diện
눈물을 짜내다
【nunmureul jjanaeda】
nặn ra nước mắt
손을 떼다[털다]
【soneul tteda[teolda]】
rút tay
막을 열다[올리다]
【mageul yeolda[olrida]】
mở màn
교문을 나오다[나서다]
【gyomuneul naoda[naseoda]】
ra trường
공갈을 놓다[때리다]
【gonggareul nota[ttaerida]】
đe dọa, hăm dọa, uy hiếp
붓을 꺾다[던지다]
【budeul kkeokda[deonjida]】
(bẻ gãy bút, ném bút) gác bút
손을 씻다[털다]
【soneul ssitda[teolda]】
phủi sạch tay
멍석을 깔다[펴다]
【meongseogeul kkalda[pyeoda]】
trải chiếu rơm
겁을 먹다[집어먹다]
【geobeul meokda[jibeomeokda]】
sợ, sợ sệt
Xem thêm
Chi tiết từ
피땀을 짜다[짜내다/빨다] / pittameul jjada[jjanaeda/ppalda] /
Vắt máu và mồ hôi, hút máu và mồ hôi
가혹하게 노동력이나 재물을 빼앗다.
Tước đoạt tài sản hay sức lao động một cách tàn khốc.
Từ điển mở
Hằng Diệp
Thành viên
thể hiện sự nỗ lực lớn
17:07 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
vắt kiệt sức
17:07 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
làm việc cật lực
17:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý