JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

피땀을 짜다[짜내다/빨다]
[ pittameul jjada[jjanaeda/ppalda] ]
vắt máu và mồ hôi, hút máu và mồ hôi

Các từ gợi ý

짜다
【jjada】
chế tạo, đóng
피땀
【pittam】
sự hết mình
빨다
【ppalda】
giặt
고혈을 짜다[짜내다/빨다]
【gohyeoreul jjada[jjanaeda/ppalda]】
vắt kiệt mồ hôi và máu, bóc lột công sức
짜내다
【jjanaeda】
vắt, gạn, bóp
얼굴을 내밀다[내놓다/비치다]
【eolgureul naemilda[naenota/bichida]】
(ló mặt, chìa mặt, lộ mặt) xuất hiện, có mặt, lộ diện
눈물을 짜내다
【nunmureul jjanaeda】
nặn ra nước mắt
손을 떼다[털다]
【soneul tteda[teolda]】
rút tay
막을 열다[올리다]
【mageul yeolda[olrida]】
mở màn
교문을 나오다[나서다]
【gyomuneul naoda[naseoda]】
ra trường
공갈을 놓다[때리다]
【gonggareul nota[ttaerida]】
đe dọa, hăm dọa, uy hiếp
붓을 꺾다[던지다]
【budeul kkeokda[deonjida]】
(bẻ gãy bút, ném bút) gác bút
손을 씻다[털다]
【soneul ssitda[teolda]】
phủi sạch tay
멍석을 깔다[펴다]
【meongseogeul kkalda[pyeoda]】
trải chiếu rơm
겁을 먹다[집어먹다]
【geobeul meokda[jibeomeokda]】
sợ, sợ sệt
Xem thêm

Chi tiết từ

피땀을 짜다[짜내다/빨다] / pittameul jjada[jjanaeda/ppalda] /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Vắt máu và mồ hôi, hút máu và mồ hôi
가혹하게 노동력이나 재물을 빼앗다.
Tước đoạt tài sản hay sức lao động một cách tàn khốc.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

피땀을 짜다[짜내다/빨다]ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới