한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
피를 부르다
[ pireul bureuda ]
no máu, căng máu
Các từ gợi ý
부르다
【bureuda】
kêu, gọi
피
【pi】
máu, huyết
부르짖다
【bureujittta】
kêu than, kêu gào, gào thét
불러내다
【bulreonaeda】
cho gọi ra
불러일으키다
【bulreoireukida】
khơi dậy, tạo ra, gây ra
피고름
【pigoreum】
mủ lẫn máu
피눈물
【pinunmul】
huyết lệ, nước mắt máu
코피
【kopi】
máu mũi
피땀
【pittam】
sự hết mình
피를 빨다
【pireul ppalda】
hút máu
피를 보다
【pireul boda】
thấy máu
피를 흘리다
【pireul heulrida】
làm chảy máu
피를 받다
【pireul batda】
nhận máu
피를 말리다
【pireul malrida】
làm khô máu
피를 빨아먹다
【pireul pparameokda】
hút máu
Xem thêm
Chi tiết từ
피를 부르다 / pireul bureuda /
No máu, căng máu
사람들을 다치게 하거나 죽게 하다.
Làm mọi người chết hoặc bị thương.
Từ điển mở
Hằng Diệp
Thành viên
dùng trong tình huống khẩn cấp.
19:29 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
kêu gọi sự giúp đỡ
19:29 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
huy động sự hỗ trợ
19:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý