JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

피를 빨다
[ pireul ppalda ]
hút máu

Các từ gợi ý

피
【pi】
máu, huyết
빨다
【ppalda】
giặt
빨대
【ppalttae】
ống hút
피고름
【pigoreum】
mủ lẫn máu
피눈물
【pinunmul】
huyết lệ, nước mắt máu
코피
【kopi】
máu mũi
피를 보다
【pireul boda】
thấy máu
피를 부르다
【pireul bureuda】
no máu, căng máu
피를 흘리다
【pireul heulrida】
làm chảy máu
피를 받다
【pireul batda】
nhận máu
피를 말리다
【pireul malrida】
làm khô máu
피를 빨아먹다
【pireul pparameokda】
hút máu
핏발
【pippal || pitppal】
sự tụ máu
흠빨다
【heumppalda】
Ngậm sâu.
피(를) 토하다
【pi(reul) tohada】
nôn ra máu
Xem thêm

Chi tiết từ

피를 빨다 / pireul ppalda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Hút máu
다른 사람의 재산이나 노동력 등을 착취하다.
Bóc lột sức lao động hoặc tài sản của người khác.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

피를 빨다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới