한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
피를 빨다
[ pireul ppalda ]
hút máu
Các từ gợi ý
피
【pi】
máu, huyết
빨다
【ppalda】
giặt
빨대
【ppalttae】
ống hút
피고름
【pigoreum】
mủ lẫn máu
피눈물
【pinunmul】
huyết lệ, nước mắt máu
코피
【kopi】
máu mũi
피를 보다
【pireul boda】
thấy máu
피를 부르다
【pireul bureuda】
no máu, căng máu
피를 흘리다
【pireul heulrida】
làm chảy máu
피를 받다
【pireul batda】
nhận máu
피를 말리다
【pireul malrida】
làm khô máu
피를 빨아먹다
【pireul pparameokda】
hút máu
핏발
【pippal || pitppal】
sự tụ máu
흠빨다
【heumppalda】
Ngậm sâu.
피(를) 토하다
【pi(reul) tohada】
nôn ra máu
Xem thêm
Chi tiết từ
피를 빨다 / pireul ppalda /
Hút máu
다른 사람의 재산이나 노동력 등을 착취하다.
Bóc lột sức lao động hoặc tài sản của người khác.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hút máu
18:25 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Lợi dụng ai đó
18:25 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực
18:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý