한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
피새
[ pisae ]
Tính nóng.
Chi tiết từ
피새 / pisae /
danh từ


Tính nóng.
Ví dụ:
피새(를) 내다
nổi nóng.
피새(가) 여물다
hay nổi nóng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vết thương
15:23 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
có thể dùng trong y tế
15:23 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
diễn tả tình trạng cơ thể
15:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý