한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
피처
[ picheo ]
[야구] cầu thủ ném bóng.
Chi tiết từ
피처 / picheo /
[야구] cầu thủ ném bóng.
Ví dụ:
피처 플레이트
vị trí phát bóng của cầu thủ ném bóng.
Từ liên quan:
타임
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tính năng, đặc điểm
15:40 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
điểm nổi bật
15:40 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong công nghệ hoặc sản phẩm
15:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý