한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
피콜로
[ pikolro ]
[음악] (nhạc cụ) cây sáo kim.
Chi tiết từ
피콜로 / pikolro /
[음악] (nhạc cụ) cây sáo kim.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhạc cụ piccolo
17:19 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
kèn piccolo
17:19 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thường trong dàn nhạc
17:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý