JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

피하다
[ pihada ]
ngăn ngừa
피하다
[ pihada ]
tránh, né, né tránh

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
피하
【piha】
thuộc dưới lớp da.
피치
【pichi】
[음악] độ cao thấp trong âm nhạc.
피하 지방
【piha jibang】
mỡ dưới da
자리를 피하다
【jarireul pihada】
tránh chỗ
피치 못할
【pichi mothal】
không thể tránh khỏi
눈(을) 피하다
【nun(eul) pihada】
tránh ánh mắt
여우를 피해서 호랑이를 만났다
【yeoureul pihaeseo horangireul mannatda】
(tránh cáo gặp hổ) tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa
똥이 무서워 피하나 더러워 피하지
【ttongi museowo pihana deoreowo pihaji】
(Tránh cứt không phải vì sợ mà tránh vì bẩn)
참을 인 자 셋이면 살인도 피한다
【chameul in ja sedimyeon sarindo pihanda】
(nếu là ba chữ nhẫn thì sẽ tránh được sát nhân), một điều nhịn là chín điều lành
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
Xem thêm

Chi tiết từ

피하다 / pihada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Ngăn ngừa
icon Jaemy dictionary
Tránh xa, né tránh, trốn tránh (trách nhiệm) (책임을).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

자전거를 피하다

tránh xe đạp

icon Jaemy dictionary

남의 눈을 피하다

tránh cái nhìn của người khác.

icon Jaemy dictionary

피치 못할

không tránh được

Từ liên quan:

막다 치다 때리다 쫓아가다 없애다 몰다 쫓다 상대하다 서두르다 구르다 끊다 저지르다 숨기다 시도하다 겪다 돌다 대하다 고치다 펼치다 태우다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

피하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới