한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
피하다
[ pihada ]
ngăn ngừa
피하다
[ pihada ]
tránh, né, né tránh
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
피하
【piha】
thuộc dưới lớp da.
피치
【pichi】
[음악] độ cao thấp trong âm nhạc.
피하 지방
【piha jibang】
mỡ dưới da
자리를 피하다
【jarireul pihada】
tránh chỗ
피치 못할
【pichi mothal】
không thể tránh khỏi
눈(을) 피하다
【nun(eul) pihada】
tránh ánh mắt
여우를 피해서 호랑이를 만났다
【yeoureul pihaeseo horangireul mannatda】
(tránh cáo gặp hổ) tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa
똥이 무서워 피하나 더러워 피하지
【ttongi museowo pihana deoreowo pihaji】
(Tránh cứt không phải vì sợ mà tránh vì bẩn)
참을 인 자 셋이면 살인도 피한다
【chameul in ja sedimyeon sarindo pihanda】
(nếu là ba chữ nhẫn thì sẽ tránh được sát nhân), một điều nhịn là chín điều lành
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
Xem thêm
Chi tiết từ
피하다 / pihada /
Ngăn ngừa
Tránh xa, né tránh, trốn tránh (trách nhiệm) (책임을).
Ví dụ:
자전거를 피하다
tránh xe đạp
남의 눈을 피하다
tránh cái nhìn của người khác.
피치 못할
không tránh được
Từ liên quan:
막다 치다 때리다 쫓아가다 없애다 몰다 쫓다 상대하다 서두르다 구르다 끊다 저지르다 숨기다 시도하다 겪다 돌다 대하다 고치다 펼치다 태우다
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý