JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

필름이 끊기다
[ pilreumi kkeukida ]
đứt phim

Các từ gợi ý

이다
【ida】
là
필름
【pilreum】
tấm phim
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
끊기다
【kkeunkida】
bị đứt, bị cắt đứt
길이 끊기다
【giri kkeukida】
hết đường
생필름
【saengpilreum】
Phim chưa dùng đến.
마이크로필름
【maikeuropilreum】
Phim micro, microfilm.
필름이 끊어지다
【pilreumi kkeuneojida】
phim bị đứt
네가(필름)
【nega(pilreum)】
âm bản (phim).
밥줄이 끊기다[끊어지다]
【bapjuri kkeukida[kkeuneojida]】
cần câu cơm bị đứt
불이 일다
【buri ilda】
nổi lửa
눈이 보배다
【nuni bobaeda】
(mắt là bảo bối) mắt thần
Xem thêm

Chi tiết từ

필름이 끊기다 / pilreumi kkeukida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đứt phim
(속된 말로) 술을 많이 마셔 정신이나 기억을 잃다.
(cách nói thông tục) Vì uống quá nhiều rượu nên mất cả tinh thần và trí nhớ.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

필름이 끊기다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới