한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
필름이 끊기다
[ pilreumi kkeukida ]
đứt phim
Các từ gợi ý
이다
【ida】
là
필름
【pilreum】
tấm phim
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
끊기다
【kkeunkida】
bị đứt, bị cắt đứt
길이 끊기다
【giri kkeukida】
hết đường
생필름
【saengpilreum】
Phim chưa dùng đến.
마이크로필름
【maikeuropilreum】
Phim micro, microfilm.
필름이 끊어지다
【pilreumi kkeuneojida】
phim bị đứt
네가(필름)
【nega(pilreum)】
âm bản (phim).
밥줄이 끊기다[끊어지다]
【bapjuri kkeukida[kkeuneojida]】
cần câu cơm bị đứt
불이 일다
【buri ilda】
nổi lửa
눈이 보배다
【nuni bobaeda】
(mắt là bảo bối) mắt thần
Xem thêm
Chi tiết từ
필름이 끊기다 / pilreumi kkeukida /
Đứt phim
(속된 말로) 술을 많이 마셔 정신이나 기억을 잃다.
(cách nói thông tục) Vì uống quá nhiều rượu nên mất cả tinh thần và trí nhớ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quên mất
15:44 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
không nhớ gì nữa
15:44 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường diễn tả tình trạng say rượu
15:44 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý