한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
필진
[ piljjin ]
bút chiến, trận chiến bằng ngòi bút.
Chi tiết từ
필진 / piljjin /
Bút chiến, trận chiến bằng ngòi bút.
Từ liên quan:
단평 사외 글 필자 집필진 작가 애독자
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tác giả
18:58 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Người viết bài
18:58 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Thường dùng trong báo chí
18:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý