한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
하기
[ hagi ]
dưới đây, sau đây, ở hồi sau, ở phần tiếp sau.
하기
[ hagi ]
mùa Hè, mùa Hạ.
Các từ gợi ý
하기는
【hagineun】
thực ra
내기하다
【naegihada】
cá cược
-기
【-gi】
sự, việc
말하기
【malhagi】
môn nói
기하다
【gihada】
nhằm, hướng, chọn, định
기하다
【gihada】
chờ đợi, mong đợi
곱하기
【gopagi】
việc nhân, phép nhân
기
【gi】
đoạn mở đầu, phần mở đầu
기
【gi】
cờ, ngọn cờ
기
【gi】
(상) khí tượng, hiện tượng không khí
기
【gi】
kì
기
【gi】
sinh khí, nhuệ khí
기다마하다
【gidamahada】
Dài.
말하기를
【malhagireul】
nói rằng, bảo là
청음기
【cheongeumgi】
máy dò âm thanh.
Xem thêm
Chi tiết từ
하기 / hagi /
Dưới đây, sau đây, ở hồi sau, ở phần tiếp sau.
Ví dụ:
하기와 같이
như sau, như dưới đây.
하기 사항
phần sau, nội dung dưới đây
Từ liên quan:
위해 위한 할 하려 하고 하며 하지 전에 위하여 해서 때문 쉽다 가기 마련 하기는 내기 힘든 하면 싫다 하긴
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
việc làm, hành động
15:32 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
có thể dùng trong giao tiếp
15:32 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường kết hợp với động từ
15:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 下 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý