JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

하기
[ hagi ]
dưới đây, sau đây, ở hồi sau, ở phần tiếp sau.
하기
[ hagi ]
mùa Hè, mùa Hạ.

Các từ gợi ý

하기는
【hagineun】
thực ra
내기하다
【naegihada】
cá cược
-기
【-gi】
sự, việc
말하기
【malhagi】
môn nói
기하다
【gihada】
nhằm, hướng, chọn, định
기하다
【gihada】
chờ đợi, mong đợi
곱하기
【gopagi】
việc nhân, phép nhân
기
【gi】
đoạn mở đầu, phần mở đầu
기
【gi】
cờ, ngọn cờ
기
【gi】
(상) khí tượng, hiện tượng không khí
기
【gi】
kì
기
【gi】
sinh khí, nhuệ khí
기다마하다
【gidamahada】
Dài.
말하기를
【malhagireul】
nói rằng, bảo là
청음기
【cheongeumgi】
máy dò âm thanh.
Xem thêm

Chi tiết từ

하기 / hagi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Dưới đây, sau đây, ở hồi sau, ở phần tiếp sau.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

하기와 같이

như sau, như dưới đây.

icon Jaemy dictionary

하기 사항

phần sau, nội dung dưới đây

Từ liên quan:

위해 위한 할 하려 하고 하며 하지 전에 위하여 해서 때문 쉽다 가기 마련 하기는 내기 힘든 하면 싫다 하긴

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

하기ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới