한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
하나
[ hana ]
đồng, cùng, một
Các từ gợi ý
하나하나
【hanahana】
từng cái
하나님
【hananim】
Chúa trời
하나같이
【hanagachi】
như một, giống như một
열하나
【yeolhana】
[숫자] mười một
하나같다
【hanagattta】
như một, giống như một
하나 가득
【hana gadeuk】
đầy ắp một
하나부터 열까지
【hanabuteo yeolkkaji】
(từ một tới mười) từ đầu tới cuối, từ A tới Z
손가락 하나 까딱 않다
【songarak hana kkattak ata】
không động ngón tay
손끝 하나 못 대다
【sonkkeut hana mot daeda】
không dám nhúng tay vào
그림자 하나 얼씬하지 않다
【geurimja hana eolssinhaji ata】
không có lấy một bóng người
고개 하나 까딱하지 않다
【gogae hana kkattakhaji ata】
ra tay thẳng thừng, làm thẳng thừng
눈 하나 깜짝 안 하다
【nun hana kkamjjak an hada】
không chớp mắt
손가락 하나도 움직이지 못하다
【songarak hanado umjigiji mothada】
không nhúc nhích nổi ngón tay
열을 듣고 하나도 모른다
【yeoreul deutgo hanado moreunda】
(nghe mười mà chẳng hiểu một), vịt nghe sấm
눈썹 하나 까딱하지 않다
【nunsseop hana kkattakhaji ata】
không chớp mắt
Xem thêm
Chi tiết từ
하나 / hana /
danh từ




Đồng, cùng, một
뜻, 마음, 생각 등이 일치하거나 모아지는 것.
Sự nhất trí hay thống nhất trong trong suy nghĩ, lòng dạ, ý niệm.
Một
여러 가지 가운데 특정한 어떤 사물이나 사람을 가리키는 말.
Từ chỉ ra một người hay một vật nào đó trong số nhiều.
Duy nhất
'오직 그것뿐’이라는 뜻으로 유일한 것.
Thứ duy nhất với nghĩa là 'chỉ mỗi cái đó'.
Một chút nào
전혀, 조금도.
Hoàn toàn, một chút cũng (không).
Một
어떤 것을 명확히 밝히지 않고 어떤, 어떤 종류의.
Một loại hay một thứ nào đó không đề cập rõ ràng là thứ như thế nào.
số từ
Một
숫자를 셀 때 맨 처음의 수.
Số đầu tiên khi đếm số.
Một, một cái (한개).
하나의 một mình, đơn độc, đơn lẻ
(동일한) đồng nhất, cùng một.
Ví dụ:
단 하나뿐인 친구
người bạn duy nhất
하나에서 열까지
từ một đến mười.
하나씩
từng người từng người một, từng cái một (개별적으로)
하나도 남김없이
một cách không để sót, không còn một cái gì
하나에 500원 500
won một cái
Từ liên quan:
둘 어느것 셋 둘씩 토씨 한개 털끝 달랑 두개 실오라기
Từ điển mở
Lan Lê
Thành viên
số một
16:51 19-08-2021
Minh vương
Thành viên VIP
một
19:30 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
đơn vị
19:30 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý