JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

하나
[ hana ]
đồng, cùng, một

Các từ gợi ý

하나하나
【hanahana】
từng cái
하나님
【hananim】
Chúa trời
하나같이
【hanagachi】
như một, giống như một
열하나
【yeolhana】
[숫자] mười một
하나같다
【hanagattta】
như một, giống như một
하나 가득
【hana gadeuk】
đầy ắp một
하나부터 열까지
【hanabuteo yeolkkaji】
(từ một tới mười) từ đầu tới cuối, từ A tới Z
손가락 하나 까딱 않다
【songarak hana kkattak ata】
không động ngón tay
손끝 하나 못 대다
【sonkkeut hana mot daeda】
không dám nhúng tay vào
그림자 하나 얼씬하지 않다
【geurimja hana eolssinhaji ata】
không có lấy một bóng người
고개 하나 까딱하지 않다
【gogae hana kkattakhaji ata】
ra tay thẳng thừng, làm thẳng thừng
눈 하나 깜짝 안 하다
【nun hana kkamjjak an hada】
không chớp mắt
손가락 하나도 움직이지 못하다
【songarak hanado umjigiji mothada】
không nhúc nhích nổi ngón tay
열을 듣고 하나도 모른다
【yeoreul deutgo hanado moreunda】
(nghe mười mà chẳng hiểu một), vịt nghe sấm
눈썹 하나 까딱하지 않다
【nunsseop hana kkattakhaji ata】
không chớp mắt
Xem thêm

Chi tiết từ

하나 / hana /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Đồng, cùng, một
뜻, 마음, 생각 등이 일치하거나 모아지는 것.
Sự nhất trí hay thống nhất trong trong suy nghĩ, lòng dạ, ý niệm.
icon Jaemy dictionary
Một
여러 가지 가운데 특정한 어떤 사물이나 사람을 가리키는 말.
Từ chỉ ra một người hay một vật nào đó trong số nhiều.
icon Jaemy dictionary
Duy nhất
'오직 그것뿐’이라는 뜻으로 유일한 것.
Thứ duy nhất với nghĩa là 'chỉ mỗi cái đó'.
icon Jaemy dictionary
Một chút nào
전혀, 조금도.
Hoàn toàn, một chút cũng (không).
icon Jaemy dictionary
Một
어떤 것을 명확히 밝히지 않고 어떤, 어떤 종류의.
Một loại hay một thứ nào đó không đề cập rõ ràng là thứ như thế nào.
số từ
icon Jaemy dictionary
Một
숫자를 셀 때 맨 처음의 수.
Số đầu tiên khi đếm số.
icon Jaemy dictionary
Một, một cái (한개).
icon Jaemy dictionary
하나의 một mình, đơn độc, đơn lẻ
icon Jaemy dictionary
(동일한) đồng nhất, cùng một.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

단 하나뿐인 친구

người bạn duy nhất

icon Jaemy dictionary

하나에서 열까지

từ một đến mười.

icon Jaemy dictionary

하나씩

từng người từng người một, từng cái một (개별적으로)

icon Jaemy dictionary

하나도 남김없이

một cách không để sót, không còn một cái gì

icon Jaemy dictionary

하나에 500원 500

won một cái

Từ liên quan:

둘 어느것 셋 둘씩 토씨 한개 털끝 달랑 두개 실오라기

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

하나ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới