한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
하늘이 두 쪽이 나도
[ haneuri du jjogi nado ]
dù cho trời sập
Các từ gợi ý
이나
【ina】
hay gì đấy, hay gì đó
나들이
【nadeuri】
sự đi chơi, đi dạo
너도나도
【neodonado】
ai ai, tất thảy
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
이두
【idu】
idu, chữ idu
이도
【ido】
đạo lý làm quan.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
Xem thêm
Chi tiết từ
하늘이 두 쪽이 나도 / haneuri du jjogi nado /
Dù cho trời sập
무슨 일이 있어도.
Cho dù có việc gì.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Dù có chuyện gì xảy ra
17:12 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Thể hiện quyết tâm mạnh mẽ
17:12 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Dùng khi nhấn mạnh sự kiên định
17:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý