한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
하늘이 무너지는 한이 있어도
[ haneuri muneojineun hani ideodo ]
dù trời có sập
Các từ gợi ý
-는 한이 있어도
【-neun hani ideodo】
cho dù tới mức... thì cũng..., dẫu cho tới mức... thì cũng...
하늘이 무너져도 솟아날 구멍이 있다
【haneuri muneojyeodo sodanal gumeongi itda】
(dù trời có sập cũng có lỗ chui lên), luôn có tia sáng ở cuối đường hầm
열이 있는
【yeori itneun】
sốt
-는 한이 있더라도
【-neun hani itdeorado】
cho dù tới mức... thì cũng..., dẫu cho tới mức... thì cũng...
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
삼수갑산에 가는 한이 있어도
【samsugapsane ganeun hani ideodo】
(dù có hạn chế đi đến Samsu,Gapsan), dù phải nhảy vào lửa
두통이 있는
【dutongi itneun】
đau đầu
이라고는
【iragoneun】
thì
뜻이 있는 곳에 길이 있다
【tteudi itneun gode giri itda】
ở đâu có mơ ước ở đó có con đường
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
Xem thêm
Chi tiết từ
하늘이 무너지는 한이 있어도 / haneuri muneojineun hani ideodo /
Dù trời có sập
나는 동료와 번갈아서 하루 걸러 하루 일을 한다.
Cho dù có việc gì.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Dù có chuyện gì xảy ra
15:10 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Ngữ cảnh cực đoan
15:10 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Nói về quyết tâm
15:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý