한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
하늘이 캄캄해지다
[ haneuri kamkamhaejida ]
bầu trời trở nên tối sầm
Các từ gợi ý
해
【hae】
năm
해지다
【haejida】
sờn, mòn
익숙해지다
【ikssukaejida】
trở nên quen thuộc, trở nên thành thục
해
【hae】
hợi (một trong 12 con giáp)
해
【hae】
sự tổn thất, sự hư hại
건강해지다
【geonganghaejida】
khỏe ra
눅눅해지다
【nuknukhaejida】
ỉu
복잡해지다
【bokjaphaejida】
trở nên rắc rối
능숙해지다
【neungsukhaejida】
thành thạo
어리벙벙해지다
【eoribeongbeonghaejida】
Trở nên ngơ khác, trở nên không hiểu gì.
행복해지다
【haengbokhaejida】
gặp may
가득해지다
【gadeukhaejida】
Trở nên đầy, thành đầy, đầy.
깨끗해지다
【kkaekkeutaejida】
trở nên sạch sẽ
심해지다
【simhaejida】
trở nên nghiêm trọng
가슴이 후련해지다
【gaseumi huryeonhaejida】
khoan khoái, nhẹ nhõm
Xem thêm
Chi tiết từ
하늘이 캄캄해지다 / haneuri kamkamhaejida /
Bầu trời trở nên tối sầm
큰 충격을 받아 정신이 아찔하게 되다.
Gặp phải một cú sốc lớn nên tinh thần trở nên xây xẩm.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trời tối sầm lại
15:22 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
cảm giác lo lắng
15:22 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường diễn tả cảm xúc buồn
15:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý