JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

하늘이 캄캄해지다
[ haneuri kamkamhaejida ]
bầu trời trở nên tối sầm

Các từ gợi ý

해
【hae】
năm
해지다
【haejida】
sờn, mòn
익숙해지다
【ikssukaejida】
trở nên quen thuộc, trở nên thành thục
해
【hae】
hợi (một trong 12 con giáp)
해
【hae】
sự tổn thất, sự hư hại
건강해지다
【geonganghaejida】
khỏe ra
눅눅해지다
【nuknukhaejida】
ỉu
복잡해지다
【bokjaphaejida】
trở nên rắc rối
능숙해지다
【neungsukhaejida】
thành thạo
어리벙벙해지다
【eoribeongbeonghaejida】
Trở nên ngơ khác, trở nên không hiểu gì.
행복해지다
【haengbokhaejida】
gặp may
가득해지다
【gadeukhaejida】
Trở nên đầy, thành đầy, đầy.
깨끗해지다
【kkaekkeutaejida】
trở nên sạch sẽ
심해지다
【simhaejida】
trở nên nghiêm trọng
가슴이 후련해지다
【gaseumi huryeonhaejida】
khoan khoái, nhẹ nhõm
Xem thêm

Chi tiết từ

하늘이 캄캄해지다 / haneuri kamkamhaejida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bầu trời trở nên tối sầm
큰 충격을 받아 정신이 아찔하게 되다.
Gặp phải một cú sốc lớn nên tinh thần trở nên xây xẩm.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

하늘이 캄캄해지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới