한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
하루가 새롭다
[ haruga saeropda ]
mỗi ngày một khác
Các từ gợi ý
하루하루
【haruharu】
mỗi ngày
가다
【gada】
đang
새롭다
【saeroptta】
mới
하루
【haru】
một ngày
하루살이
【harusari】
con phù du
가
【ga】
viền, mép, bờ
하룻밤
【haruppam || harutppam】
một đêm
갖은
【gajeun】
mọi, tất cả, đủ cả
하루가 다르다
【haruga dareuda】
mỗi ngày một khác
새로운
【saeroun】
mới
하루치
【haruchi】
phần của một ngày
초하루
【choharu】
mồng một
하루아침
【haruachim】
một sớm một chiều, trong chốc lát
하루거리
【harugeori】
[의학] bệnh sốt rét cách nhật, cách ngày.
하루갈이
【harugari】
Ruộng cày một ngày.
Xem thêm
Chi tiết từ
하루가 새롭다 / haruga saeropda /
Mỗi ngày một khác
365793
Tốc độ thay đổi rất nhanh.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mỗi ngày đều mới mẻ
16:05 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
cảm thấy tươi mới
16:05 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong tâm trạng vui vẻ
16:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý