JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

하루가 새롭다
[ haruga saeropda ]
mỗi ngày một khác

Các từ gợi ý

하루하루
【haruharu】
mỗi ngày
가다
【gada】
đang
새롭다
【saeroptta】
mới
하루
【haru】
một ngày
하루살이
【harusari】
con phù du
가
【ga】
viền, mép, bờ
하룻밤
【haruppam || harutppam】
một đêm
갖은
【gajeun】
mọi, tất cả, đủ cả
하루가 다르다
【haruga dareuda】
mỗi ngày một khác
새로운
【saeroun】
mới
하루치
【haruchi】
phần của một ngày
초하루
【choharu】
mồng một
하루아침
【haruachim】
một sớm một chiều, trong chốc lát
하루거리
【harugeori】
[의학] bệnh sốt rét cách nhật, cách ngày.
하루갈이
【harugari】
Ruộng cày một ngày.
Xem thêm

Chi tiết từ

하루가 새롭다 / haruga saeropda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Mỗi ngày một khác
365793
Tốc độ thay đổi rất nhanh.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

하루가 새롭다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới