JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

하면 하고 말면 마는 식
[ hamyeon hago malmyeon maneun sik ]
theo kiểu thích thì làm không thì thôi

Các từ gợi ý

면
【myeon】
Myeon (huyện)
걸핏하면
【geolpitamyeon】
động một tý là..., hơi một tý là... hở ra là...
다시 말하면
【dasi malhamyeon】
hay nói khác đi, tức là
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
바꿔 말하면
【bakkwo malhamyeon】
nói cách khác
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
근저
【geunjeo】
nền móng, căn cứ, cơ sở, nền tảng, nguồn gốc, bản chất.
Xem thêm

Chi tiết từ

하면 하고 말면 마는 식 / hamyeon hago malmyeon maneun sik /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Theo kiểu thích thì làm không thì thôi
간절한 마음이 없이 하고 싶으면 하고 하기 싫으면 하지 않는 안일한 태도.
Thái độ lười biếng nếu muốn làm mà không thiết tha và ghét làm thì không làm.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

하면 하고 말면 마는 식ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới