한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
하장
[ hajang ]
Thư chúc mừng.
Các từ gợi ý
적반하장
【jeokppanhajang】
sự đã ăn cắp còn la làng
Chi tiết từ
하장 / hajang /
danh từ
Thư chúc mừng.
Từ liên quan:
원덩 허장 취장 화안 왕청 화뎬 껀터 룽안 복거 창장 신샹 우장 란시 남딘 왕화 청더 장예 눙안 지닝 양춘
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Dịch vụ công cộng
17:41 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Liên quan đến quản lý nhà nước
17:41 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính
17:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý