한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
하주
[ haju ]
chủ hàng (chủ lô hàng chuyển trên các chuyến tàu, máy bay).
Chi tiết từ
하주 / haju /
Chủ hàng (chủ lô hàng chuyển trên các chuyến tàu, máy bay).
Từ liên quan:
왕화 유간 송백 초부 금춘 인보 초종 임성 속관 거자 폐슬 함식 수창 강절 복생 지초 저포 거비 노유 후제
Từ điển mở
Nghi Cát
Thành viên
Người cho thuê
18:15 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Thường dùng trong bối cảnh thuê nhà
18:15 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Chủ nhà, người cho ở
18:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 主 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý