한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
하현
[ hahyeon ]
trăng khuyết.
Các từ gợi ý
하현달
【hahyeonttal】
trăng khuyết
Chi tiết từ
하현 / hahyeon /
Trăng khuyết.
Ví dụ:
하현달
vầng trăng khuyết.
Từ liên quan:
상현 추분 홍엽 기봉 입추 왕고 팔월 기천 춘분 황경 정대 승경 월천 금계 역일 대무 서여 수암 사곡 처서
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trăng non
14:40 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
thời điểm trăng giảm
14:40 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thuật ngữ thiên văn
14:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý