JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

학교
[ hakkkyo ]
trường học

Các từ gợi ý

학교장
【hakkkyojang】
hiệu trưởng
초등학교
【chodeunghakkkyo】
trường tiểu học, trường cấp một
국민학교
【gungminhakkkyo】
trường tiểu học, trường cấp 1
학교생활
【hakkkyosaenghwal】
sinh hoạt học đường
중학교
【junghakkkyo】
trường trung học cơ sở
고등학교
【godeunghakkkyo】
trường cấp ba
맹학교
【maenghakkkyo】
trường khiếm thị.
공립학교
【gongnipakkyo】
trường công
여학교
【yeohakkkyo】
trường nữ
소학교
【sohakkkyo】
trường tiểu học
대학교
【daehakkkyo】
trường đại học
남학교
【namhakkkyo】
trường nam sinh
대학교
【daehakkkyo】
trường đại học
사립 학교
【sarip hakgyo】
trường dân lập
한글 학교
【hangeul hakgyo】
trường Hangeul
Xem thêm

Chi tiết từ

학교 / hakkkyo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Trường học
일정한 목적, 교과 과정, 제도 등에 의하여 교사가 학생을 가르치는 기관.
Cơ quan mà giáo viên dạy học sinh theo chế độ, chương trình giảng dạy, mục đích nhất định.

Từ đồng nghĩa:

학원

Từ liên quan:

기숙 학원 대학 학교의 교육당국 교내 각급 교문 교실 교육 급식 학생 병원 하교 수업 학과 간디학교 학급 개학 장학

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

학교ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới