한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
학교
[ hakkkyo ]
trường học
Các từ gợi ý
학교장
【hakkkyojang】
hiệu trưởng
초등학교
【chodeunghakkkyo】
trường tiểu học, trường cấp một
국민학교
【gungminhakkkyo】
trường tiểu học, trường cấp 1
학교생활
【hakkkyosaenghwal】
sinh hoạt học đường
중학교
【junghakkkyo】
trường trung học cơ sở
고등학교
【godeunghakkkyo】
trường cấp ba
맹학교
【maenghakkkyo】
trường khiếm thị.
공립학교
【gongnipakkyo】
trường công
여학교
【yeohakkkyo】
trường nữ
소학교
【sohakkkyo】
trường tiểu học
대학교
【daehakkkyo】
trường đại học
남학교
【namhakkkyo】
trường nam sinh
대학교
【daehakkkyo】
trường đại học
사립 학교
【sarip hakgyo】
trường dân lập
한글 학교
【hangeul hakgyo】
trường Hangeul
Xem thêm
Chi tiết từ
학교 / hakkkyo /
danh từ
Trường học
일정한 목적, 교과 과정, 제도 등에 의하여 교사가 학생을 가르치는 기관.
Cơ quan mà giáo viên dạy học sinh theo chế độ, chương trình giảng dạy, mục đích nhất định.
Từ đồng nghĩa:
학원
Từ liên quan:
기숙 학원 대학 학교의 교육당국 교내 각급 교문 교실 교육 급식 학생 병원 하교 수업 학과 간디학교 학급 개학 장학
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Trường học
16:48 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Nơi giáo dục
16:48 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Nơi học tập
16:48 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 學 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý