한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
학교 구경도 못하다
[ hakgyo gugyeongdo mothada ]
trường học cũng không được ngắm
Các từ gợi ý
구경하다
【gugyeonghada】
ngắm, ngắm nghía
구경도 못하다
【gugyeongdo mothada】
chẳng được ngó, chẳng được thấy
학교(는) 구경도 못하다
【hakgyo(neun) gugyeongdo mothada】
trường học cũng không được ngắm
듣도 보도 못하다
【deutdo bodo mothada】
hoàn toàn không biết
가도 오도 못하다
【gado odo mothada】
(đi cũng không được đến cũng không xong) tiến thoái lưỡng nan
오도 가도 못하다
【odo gado mothada】
đi không được mà ở cũng không xong
빼도 박도 못하다
【ppaedo bakdo mothada】
chẳng còn làm sao được, không thể xê dịch được
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
구경
【gugyeong】
hành, thân hành.
구경
【gugyeong】
đường kính.
구경
【gugyeong】
sự ngắm nghía, sự nhìn ngắm
꿈쩍(도) 못하다
【kkumjjeok(do) mothada】
không nhúc nhích nổi, không cử động nổi
국영
【gugyeong】
quốc doanh
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
Xem thêm
Chi tiết từ
학교 구경도 못하다 / hakgyo gugyeongdo mothada /
Trường học cũng không được ngắm
학교에서 제대로 된 교육을 전혀 받지 못하다.
Hoàn toàn không được đào tạo đúng mức ở trường học.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không được tham quan trường
15:40 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
không thấy trường học
15:40 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng khi chưa đi học
15:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý