JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

학교 구경도 못하다
[ hakgyo gugyeongdo mothada ]
trường học cũng không được ngắm

Các từ gợi ý

구경하다
【gugyeonghada】
ngắm, ngắm nghía
구경도 못하다
【gugyeongdo mothada】
chẳng được ngó, chẳng được thấy
학교(는) 구경도 못하다
【hakgyo(neun) gugyeongdo mothada】
trường học cũng không được ngắm
듣도 보도 못하다
【deutdo bodo mothada】
hoàn toàn không biết
가도 오도 못하다
【gado odo mothada】
(đi cũng không được đến cũng không xong) tiến thoái lưỡng nan
오도 가도 못하다
【odo gado mothada】
đi không được mà ở cũng không xong
빼도 박도 못하다
【ppaedo bakdo mothada】
chẳng còn làm sao được, không thể xê dịch được
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
구경
【gugyeong】
hành, thân hành.
구경
【gugyeong】
đường kính.
구경
【gugyeong】
sự ngắm nghía, sự nhìn ngắm
꿈쩍(도) 못하다
【kkumjjeok(do) mothada】
không nhúc nhích nổi, không cử động nổi
국영
【gugyeong】
quốc doanh
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
Xem thêm

Chi tiết từ

학교 구경도 못하다 / hakgyo gugyeongdo mothada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Trường học cũng không được ngắm
학교에서 제대로 된 교육을 전혀 받지 못하다.
Hoàn toàn không được đào tạo đúng mức ở trường học.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

학교 구경도 못하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới