한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
학리
[ hangni ]
lý thuyết, học thuyết.
Chi tiết từ
학리 / hangni /
Lý thuyết, học thuyết.
학리적(으로)
Mang tính lý thuyết.
Từ liên quan:
위학 훈고 심학 희문 정언적 대조법 혜시 원칭 유견 상칭 승법 복거 학통 음곡 과상 불설 우행 포폄 고례 허보
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Học lý
19:33 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Sự hiểu biết về học thuật
19:33 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng trong giáo dục
19:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 學 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý