한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
학부
[ hakbu ]
cơ quan giáo dục, đại học.
학부
[ hakppu ]
đại học
Chi tiết từ
학부 / hakbu /
Cơ quan giáo dục, đại học.
Ví dụ:
최고 학부
cơ quan giáo dục tối cao.
Từ liên quan:
학과 전공 대학원 대학 학사 이학 예과 율학 석사 학위 본과생 교과 농학 학생 공학 폐과 단대 상학 단과대 분반
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý