JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

학사
[ hakssa ]
học giả
학사
[ hakssa ]
nghiệp vụ của trường về giáo dục và đào tạo.

Chi tiết từ

학사 / hakssa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Học giả
학술 연구에 온 힘을 기울이는 사람.
Người dồn toàn bộ sức lực cho việc nghiên cứu học thuật.
icon Jaemy dictionary
Cử nhân
대학의 학부 과정을 마치고 졸업하는 사람에게 주는 학위. 또는 그 학위를 딴 사람.
Học vị cấp cho người kết thúc khóa học đại học và tốt nghiệp trường đại học trong ngành giáo dục. Hoặc người đạt được học vị đó.

Từ liên quan:

석사 학위 상학 사법학 교무 축산학 농학 학부 수료 전공 이학 법학 문학석사 약학 졸업 영화학 공학 박사 입학 학과

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

학사ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới