JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

학생
[ hakssaeng ]
học sinh

Các từ gợi ý

학생회관
【haksaenghoegwan】
hội quán sinh viên
초등학생
【chodeunghakssaeng】
học sinh tiểu học
남학생
【namhakssaeng】
nam sinh, học sinh nam
여학생
【yeohakssaeng】
nữ sinh
학생복
【hakssaengbok】
đồng phục học sinh
고등학생
【godeunghakssaeng】
học sinh trung học phổ thông
학생증
【hakssaengjjeung】
thẻ học sinh, thẻ sinh viên
학생회
【hakssaenghoe || hakssaenghwe】
hội học sinh, hội sinh viên
국민학생
【gungminhakssaeng】
học sinh tiểu học
재학생
【jaehakssaeng】
học sinh đang theo học
총학생회
【chonghakssaenghoe || chonghakssaenghwe】
tổng hội sinh viên

Chi tiết từ

학생 / hakssaeng /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Học sinh
학교에 다니면서 공부하는 사람.
Người đến trường học tập.

Từ đồng nghĩa:

학도

Từ liên quan:

학생과 교사 학우 학교 학부형 교원 재학생 수업 대학생 교직원 일반학생 학부모 유학생 본과생 참관일 고등학생 학부 교내 자퇴생 초등

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

학생ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới