한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
학생
[ hakssaeng ]
học sinh
Các từ gợi ý
학생회관
【haksaenghoegwan】
hội quán sinh viên
초등학생
【chodeunghakssaeng】
học sinh tiểu học
남학생
【namhakssaeng】
nam sinh, học sinh nam
여학생
【yeohakssaeng】
nữ sinh
학생복
【hakssaengbok】
đồng phục học sinh
고등학생
【godeunghakssaeng】
học sinh trung học phổ thông
학생증
【hakssaengjjeung】
thẻ học sinh, thẻ sinh viên
학생회
【hakssaenghoe || hakssaenghwe】
hội học sinh, hội sinh viên
국민학생
【gungminhakssaeng】
học sinh tiểu học
재학생
【jaehakssaeng】
học sinh đang theo học
총학생회
【chonghakssaenghoe || chonghakssaenghwe】
tổng hội sinh viên
Chi tiết từ
학생 / hakssaeng /
danh từ
Học sinh
학교에 다니면서 공부하는 사람.
Người đến trường học tập.
Từ đồng nghĩa:
학도
Từ liên quan:
학생과 교사 학우 학교 학부형 교원 재학생 수업 대학생 교직원 일반학생 학부모 유학생 본과생 참관일 고등학생 학부 교내 자퇴생 초등
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Học sinh
16:57 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Người đang học tập
16:57 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng trong giáo dục
16:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý