한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
학업
[ hageop ]
nghiệp học, việc học
Chi tiết từ
학업 / hageop /
danh từ
Nghiệp học, việc học
주로 학교에서 지식을 배우기 위해 공부하는 일.
Việc học hành để học được tri thức chủ yếu ở trường học.
Từ liên quan:
성취 취업 품행 어학 유학 학습 진학 휴학 학년말 자퇴 면학 공부 과외 진로문제 퇴학 학과목 학비
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
học tập
19:20 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
việc học hành
19:20 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
dùng trong giáo dục chính quy
19:20 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 學 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý