한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
학창
[ hakchang ]
trường lớp, trường học
Chi tiết từ
학창 / hakchang /
danh từ
Trường lớp, trường học
공부하는 교실이나 학교.
Lớp hay trường mà mình học.
Từ liên quan:
시절 유년 고교 농고
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thời học sinh
18:18 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
thời gian học tập
18:18 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng để hồi tưởng
18:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý