한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
학회
[ hakoe || hakwe ]
học hội, hội
Chi tiết từ
학회 / hakoe || hakwe /
danh từ
Học hội, hội
학문을 깊이 있게 연구하고 더욱 발전하도록 하기 위해 공부하는 사람들이 만든 모임.
Tập hợp mà những người học tập nhằm nghiên cứu sâu và làm sao cho học thuật được phát triển hơn tạo nên.
Từ liên quan:
협회 학술단체 학술 회원 본회 심장학 종신회원 왕립 회보
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hội thảo học thuật
14:25 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
cuộc họp nghiên cứu
14:25 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường tổ chức hàng năm
14:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 學 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý