JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

한 귀로 흘리다
[ han gwiro heulrida ]
vào một tai ra một tai

Các từ gợi ý

흘리다
【heulrida】
làm vung vãi, làm rơi vãi, làm vương vãi
귀
【gwi】
tai
로
【ro】
sang
괴롭히다
【goeropida || gweropida】
làm đau buồn, gây đau đớn
귓밥
【gwippap || gwitppap】
dái tai
귓등
【gwitteung || gwittteung】
vành tai
귓불
【gwippul || gwitppul】
dái tai
외로
【oero || wero】
phía bên trái
한 귀로 듣고 한 귀로 흘린다
【han gwiro deutgo han gwiro heulrinda】
(nghe một tai và ra một tai), nghe tai này ra tai kia
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
한테로
【hantero】
tới, đến
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
Xem thêm

Chi tiết từ

한 귀로 흘리다 / han gwiro heulrida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Vào một tai ra một tai
어떤 말을 듣고도 마음에 두지 않고 무시하다.
Dù nghe lời nào đó rồi nhưng không để tâm và xem thường.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

한 귀로 흘리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới