한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
한 귀로 흘리다
[ han gwiro heulrida ]
vào một tai ra một tai
Các từ gợi ý
흘리다
【heulrida】
làm vung vãi, làm rơi vãi, làm vương vãi
귀
【gwi】
tai
로
【ro】
sang
괴롭히다
【goeropida || gweropida】
làm đau buồn, gây đau đớn
귓밥
【gwippap || gwitppap】
dái tai
귓등
【gwitteung || gwittteung】
vành tai
귓불
【gwippul || gwitppul】
dái tai
외로
【oero || wero】
phía bên trái
한 귀로 듣고 한 귀로 흘린다
【han gwiro deutgo han gwiro heulrinda】
(nghe một tai và ra một tai), nghe tai này ra tai kia
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
한테로
【hantero】
tới, đến
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
Xem thêm
Chi tiết từ
한 귀로 흘리다 / han gwiro heulrida /
Vào một tai ra một tai
어떤 말을 듣고도 마음에 두지 않고 무시하다.
Dù nghe lời nào đó rồi nhưng không để tâm và xem thường.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nghe mà không để tâm
18:28 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
cảm giác lơ đãng, không chú ý
18:28 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày
18:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý